tà vạy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngay thẳng, không chính trực: "Tà vạy" dùng để chỉ tính cách, tư tưởng hoặc hành động không ngay thẳng, thiếu chính trực, thường có ý xấu.
- Pervers, lệch lạc: Trong ngữ cảnh cổ, từ này còn có thể ám chỉ sự sai trái, lệch lạc về đạo đức hoặc tâm tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lòng dạ tà vạy thì khó mà được người khác tin cậy. (Một tấm lòng không ngay thẳng thì khó có thể được người khác tin tưởng.)
- Con người ấy có những ý đồ tà vạy. (Người đó có những ý đồ không chính đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng tà vạy": Cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ, chỉ một tấm lòng không ngay thẳng, gian trá.
- Kẻ có lòng tà vạy thường hay hãm hại người lương thiện. (Kẻ có tấm lòng gian trá thường hay hãm hại người lương thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Tà (tính từ): Xiên, lệch, không thẳng; thường dùng trong các từ ghép như "tà tâm" (lòng dạ không ngay thẳng), "tà đạo" (đạo lý sai trái).
- Vạy: (từ cổ, ít dùng độc lập) Có nghĩa cong, không thẳng; thường kết hợp với "tà" để tạo thành từ ghép đẳng lập "tà vạy".
Từ đồng nghĩa
- Gian xảo: Láu cá, dùng mưu mẹo để lừa dối.
- Bất chính: Không đúng đắn, không ngay thẳng.
- Nham hiểm: Độc ác và có nhiều mưu mẹo thâm sâu.
Từ trái nghĩa
- Ngay thẳng: Thẳng thắn, không quanh co.
- Chính trực: Có đạo đức, công bằng và ngay thẳng.
- Lương thiện: Tốt bụng và trung thực.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tà vạy" là một từ có sắc thái cổ, trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "gian xảo", "không ngay thẳng" phổ biến hơn.
- Ngữ cảnh: Từ này thích hợp dùng trong văn viết, văn học, hoặc khi miêu tả mang tính chất phê phán nghiêm túc, chỉ trích một tính cách xấu.
- Không ngay thẳng (cũ): Lòng tà vạy.